Máy rung khí nén Cleveland Vibrator VMRR Series

sale05@tmpvietnam.com

0914 537 669

Máy rung khí nén Cleveland Vibrator VMRR Series

Dòng VMRR gồm bốn model chính: 1200 VMRR, 1300 VMRR, 1350 VMRR và 1400 VMRR. Cleveland Vibrator công bố mã SKU riêng cho từng model, thuận tiện cho việc tra cứu và yêu cầu báo giá.
Tăng Minh Phát cung cấp và tư vấn thiết bị Cleveland Vibrator cho các ứng dụng công nghiệp, hỗ trợ khách hàng xác định model, giá đỡ và phụ kiện phù hợp theo hệ thống thực tế.
  • 1200 VMRR
  • Liên hệ
  • 7

    Máy rung khí nén Cleveland Vibrator VMRR Series – Pneumatic Railcar Vibrators

    Cleveland Vibrator VMRR Series là dòng máy rung piston khí nén di động được thiết kế chủ yếu để hỗ trợ dỡ vật liệu rời bị nén chặt trong phễu của toa xe đường sắt. Thiết kế đầu dạng nêm cho phép máy lắp vào giá đỡ tương thích, giúp người vận hành di chuyển máy giữa các vị trí cần xử lý.

    Tổng quan Cleveland Vibrator VMRR Series

    • Hãng: Cleveland Vibrator Company – Hoa Kỳ.
    • Tên tiếng Anh: Pneumatic Railcar Vibrators.
    • Series: VMRR.
    • Loại thiết bị: Máy rung piston khí nén di động.
    • Nguồn năng lượng: Khí nén.
    • Ứng dụng chính: Hỗ trợ dỡ vật liệu rời bị nén chặt trong toa xe đường sắt.
    • Vật liệu thân máy: Gang cầu.
    • Phương thức lắp: Đầu dạng nêm lắp vào giá đỡ tương thích.

    Đặc điểm nổi bật

    • Thiết kế di động: Có thể tháo và chuyển máy giữa các giá đỡ tương thích.
    • Kết cấu bền: Thân gang cầu phù hợp với môi trường công nghiệp và việc di chuyển máy thường xuyên.
    • Hỗ trợ dỡ vật liệu: Tạo rung động để hỗ trợ giải phóng vật liệu bị nén chặt trong phễu toa xe.
    • Sử dụng khí nén: Không cần cấp điện trực tiếp cho máy rung.
    • Nhiều kích thước: Bốn model đáp ứng các yêu cầu khác nhau về đường kính piston, mức tiêu thụ khí và tần số rung.
    • Có phụ kiện hỗ trợ: Cleveland Vibrator cung cấp giá đỡ tương thích và xe vận chuyển máy rung toa xe.

    Danh sách model và mã hàng đầy đủ

    Model

    SKU / Part Number

    Đường kính piston

    Khối lượng máy

    1200 VMRR

    2550200

    2" (50,8 mm)

    33 lb (14,97 kg)

    1300 VMRR

    2550300

    3" (76,2 mm)

    76 lb (34,47 kg)

    1350 VMRR

    2550350

    3-1/2" (88,9 mm)

    93 lb (42,18 kg)

    1400 VMRR

    2550400

    4" (101,6 mm)

    165 lb (74,84 kg)

    Thông số kỹ thuật từng model

    Các thông số tiêu thụ khí và tần số dưới đây được công bố tại áp suất 60 psi, tương đương khoảng 4,1 bar.

    1200 VMRR – SKU 2550200

    Thông số kỹ thuật

    • Đường kính piston: 2" (50,8 mm)
    • Khối lượng máy: 33 lb (14,97 kg)
    • Khối lượng piston: 2,5 lb (1,14 kg)
    • Tiêu thụ khí: 10 CFM (283 L/min)
    • Tần số rung: 4.500 VPM
    • SKU: 2550200

    Model 1200 có kích thước nhỏ nhất trong dòng VMRR. Hãng giới thiệu model này cho các ứng dụng di động và cũng thường dùng tại phễu, thùng chứa trong nhà máy, khuôn bê tông và vật liệu chịu lửa khi kết hợp với giá đỡ LSRR/FS.

    Trang sản phẩm chính hãng – 1200 VMRR

    1300 VMRR – SKU 2550300

    Thông số kỹ thuật

    • Đường kính piston: 3" (76,2 mm)
    • Khối lượng máy: 76 lb (34,47 kg)
    • Khối lượng piston: 10 lb (4,55 kg)
    • Tiêu thụ khí: 18,5 CFM (524 L/min)
    • Tần số rung: 3.350 VPM
    • SKU: 2550300

    Model 1300 được thiết kế cho ứng dụng dỡ vật liệu trong toa xe đường sắt, sử dụng giá đỡ LSRR/FL. Thông số vận hành cần được xem xét cùng áp suất khí nén và đặc tính vật liệu thực tế.

    Trang sản phẩm chính hãng – 1300 VMRR

    1350 VMRR – SKU 2550350

    Thông số kỹ thuật

    • Đường kính piston: 3-1/2" (88,9 mm)
    • Khối lượng máy: 93 lb (42,18 kg)
    • Khối lượng piston: 14,5 lb (6,59 kg)
    • Tiêu thụ khí: 21 CFM (595 L/min)
    • Tần số rung: 2.400 VPM
    • SKU: 2550350

    Model 1350 thuộc nhóm kích thước lắp với giá đỡ LSRR/FL tiêu chuẩn cho ứng dụng toa xe. Cần kiểm tra khả năng cung cấp khí nén và điều kiện lắp đặt trước khi chọn model cho hệ thống cụ thể.

    Trang sản phẩm chính hãng – 1350 VMRR

    1400 VMRR – SKU 2550400

    Thông số kỹ thuật

    • Đường kính piston: 4" (101,6 mm)
    • Khối lượng máy: 165 lb (74,84 kg)
    • Khối lượng piston: 30 lb (13,64 kg)
    • Tiêu thụ khí: 25 CFM (708 L/min)
    • Tần số rung: 2.100 VPM
    • SKU: 2550400

    Model 1400 là model có khối lượng lớn nhất trong bốn model VMRR nêu trên. Khi lựa chọn cần chú ý đến khả năng cấp khí, cách vận chuyển và thao tác lắp máy. Cleveland Vibrator có giới thiệu xe chuyên dụng để hỗ trợ di chuyển các máy rung toa xe có khối lượng lớn.

    Giá đỡ và phụ kiện liên quan

    Giá đỡ phải phù hợp với đầu lắp của máy rung. Theo Cleveland Vibrator, hai loại giá đỡ chính trong cấu hình VMRR gồm:

    Phụ kiện

    SKU

    Model tương thích theo hãng

    LSRR/FS

    5550001

    1200 VMRR

    LSRR/FL

    5550002

    1300, 1350 và 1400 VMRR

    Giá đỡ được lắp cố định trên đáy phễu, thùng chứa hoặc toa xe theo thiết kế hệ thống; máy rung có thể lắp vào giá đỡ tương ứng. Cần kiểm tra kết cấu và khả năng chịu tải tại vị trí lắp trước khi triển khai.

    Ngoài ra, hãng có sản phẩm Rail Car Vibrator Cart và The Rhino Railcar Vibrator Lifter hỗ trợ vận chuyển, nâng và thao tác với máy rung toa xe. Đây là các sản phẩm riêng, không nên mặc định nằm trong bộ máy VMRR tiêu chuẩn.

    Ứng dụng của VMRR Series

    • Dỡ vật liệu khỏi toa xe đường sắt: hỗ trợ giải phóng vật liệu rời bị nén chặt trong phễu.
    • Hệ thống chứa vật liệu rời: hỗ trợ dòng chảy tại phễu và thùng chứa khi dùng đúng cấu hình.
    • Nhà máy bê tông và vật liệu chịu lửa: model 1200 được hãng nêu cho các ứng dụng khuôn bê tông và vật liệu chịu lửa.
    • Ứng dụng cần máy rung di động: phù hợp khi cần di chuyển máy giữa nhiều giá đỡ tương thích.

    Hướng dẫn lựa chọn model

    Khi lựa chọn VMRR, cần xác định:

    1. Giá đỡ hiện có: LSRR/FS hay LSRR/FL, hoặc loại giá đỡ khác cần xác minh.
    2. Model máy đang sử dụng: kiểm tra đầy đủ tên model và SKU.
    3. Nguồn khí nén: áp suất và lưu lượng sẵn có.
    4. Đặc tính vật liệu: loại vật liệu, mức độ nén chặt và vị trí thường bị tắc.
    5. Khả năng thao tác: khối lượng máy, không gian lắp đặt và phương tiện vận chuyển.

    Không nên chọn model chỉ dựa trên kích thước piston. Nếu đang thay thế máy cũ, hãy gửi ảnh nhãn máy, giá đỡ và thông tin hệ thống để đối chiếu chính xác.

    Datasheet / Catalog chính hãng

    Xem datasheet Portable and Railcar Vibrators (PDF)

    Liên hệ

    Để biết thêm chi tiết và nhận tư vấn về sản phẩm, vui lòng liên hệ với chúng tôi:

    📞 Hotline/Zalo:  0904 718 109 (Mr. Hoàng Hiệp)

     0914 537 669

    📧 Email: sale05@tmpvietnam.com

     

    Sản phẩm cùng loại
    Zalo
    Hotline